脐轮臍輪 qí lún 脐轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脐轮 trong tiếng Việt manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan