Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脐轮臍輪

qí lún

脐轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脐轮 trong tiếng Việt

manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên

Tra từ liên quan