Kết quả tra từ “脐屎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脐屎qí shǐ
脐屎: phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)