Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脏话”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脏话zāng huà

脏话: lời tục tĩu; ngôn ngữ thô tục; nói chuyện thô lỗ

Tiếng lóng xã hội
满口脏话mǎn kǒu zāng huà

满口脏话: tuôn ra lời tục tĩu; miệng lưỡi thô tục

Tiếng lóng xã hội