Kết quả tra từ “脏话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脏话zāng huà
脏话: lời tục tĩu; ngôn ngữ thô tục; nói chuyện thô lỗ
满口脏话mǎn kǒu zāng huà
满口脏话: tuôn ra lời tục tĩu; miệng lưỡi thô tục