Kết quả tra từ “脏病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脏病zāng bìng
脏病: (khẩu ngữ) bệnh hoa liễu
心脏病xīn zàng bìng
心脏病: bệnh tim