Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脏乱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脏乱zāng luàn

脏乱: bẩn và lộn xộn; bừa bộn

Cụm từ
脏乱差zāng luàn chà

脏乱差: (khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy

Khẩu ngữ