Kết quả tra từ “脏乱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脏乱zāng luàn
脏乱: bẩn và lộn xộn; bừa bộn
脏乱差zāng luàn chà
脏乱差: (khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy