Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脏乱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脏乱
zāng luàn

bẩn và lộn xộn; bừa bộn

Cụm từ
脏乱差
zāng luàn chà

(khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy

Khẩu ngữ