Kết quả tra từ “脊骨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊骨jǐ gǔ
脊骨: xương sống
脊骨神经医学jǐ gǔ shén jīng yī xué
脊骨神经医学: ngành nắn chỉnh cột sống