Kết quả tra từ “脊索”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊索jǐ suǒ
脊索: notochord (giải phẫu)
脊索动物门jǐ suǒ dòng wù mén
脊索动物门: ngành Chordata, ngành chứa động vật có xương sống
脊索动物jǐ suǒ dòng wù
脊索动物: động vật có dây sống