Kết quả tra từ “脊椎指压治疗师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊椎指压治疗师jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī
脊椎指压治疗师: bác sĩ nắn khớp