Kết quả tra từ “脊椎动物门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊椎动物门jǐ zhuī dòng wù mén
脊椎动物门: Vertebrata, ngành động vật có xương sống