Kết quả tra từ “脉口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脉口mài kǒu
脉口: vị trí trên cổ tay qua động mạch quay nơi bắt mạch trong y học cổ truyền Trung Quốc