Kết quả tra từ “脆片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脆片cuì piàn
脆片: snack giòn
巧克力脆片qiǎo kè lì cuì piàn
巧克力脆片: mảnh vụn sô-cô-la