Kết quả tra từ “脂酸”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脂酸zhī suān
脂酸: xem 脂肪酸[zhi1 fang2 suan1]
软脂酸ruǎn zhī suān
软脂酸: axit palmitic (hoá học)
硬脂酸钙yìng zhī suān gài
硬脂酸钙: stearat canxi
硬脂酸yìng zhī suān
硬脂酸: axit stearic; stearate