Kết quả tra từ “脂粉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脂粉zhī fěn
脂粉: mỹ phẩm
脂粉气zhī fěn qì
脂粉气: chất nữ tính; ẻo lả
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脂粉: mỹ phẩm
脂粉气: chất nữ tính; ẻo lả