Kết quả tra từ “能量守恒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
能量守恒néng liàng shǒu héng
能量守恒: bảo toàn năng lượng (vật lý)