Kết quả tra từ “能弱能强”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
能弱能强néng ruò néng qiáng
能弱能强: có thể yếu hoặc mạnh đều có mục đích riêng (thành ngữ)