Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能弱能强能弱能強

néng ruò néng qiáng

能弱能强 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能弱能强 trong tiếng Việt

có thể yếu hoặc mạnh đều có mục đích riêng (thành ngữ)

Tra từ liên quan