Kết quả tra từ “能够”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
能够néng gòu
能够: có khả năng; có thể
巴不能够bā bù néng gòu
巴不能够: khao khát; háo hức; mong mỏi; trông chờ