能够
có khả năng; có thể
có khả năng; có thể
能够 thường mang nghĩa “có khả năng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 能够, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có thể làm gì đó; có khả năng làm gì đó; giống như 能夠|能够
›能否néng fǒucó hay không; có thể hay không; có khả thi không?
›能力néng lìnăng lực; khả năng; LT:個|个[ge4]
›能事néng shìkhả năng đặc biệt; sở trường
›能耐néng nàikhả năng; năng lực
›能干néng gàncó năng lực; thành thạo
›能效néng xiàohiệu quả năng lượng
›能源néng yuánnăng lượng; nguồn năng lượng; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.