Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能够能夠

néng gòu

能够 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能够 trong tiếng Việt

có khả năng; có thể

Tra từ liên quan