Kết quả tra từ “能上能下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
能上能下néng shàng néng xià
能上能下: sẵn sàng làm bất kỳ công việc gì, cao hay thấp