Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能上能下

néng shàng néng xià

能上能下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能上能下 trong tiếng Việt

sẵn sàng làm bất kỳ công việc gì, cao hay thấp

Tra từ liên quan