能上能下 néng shàng néng xià 能上能下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 能上能下 trong tiếng Việt sẵn sàng làm bất kỳ công việc gì, cao hay thấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan