Kết quả tra từ “胼胝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胼胝pián zhī
胼胝: vết chai
胼胝体pián zhī tǐ
胼胝体: (giải phẫu) thể chai