Kết quả tra từ “胸膜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸膜xiōng mó
胸膜: khoang màng phổi (phần của ngực chứa phổi)
胸膜炎xiōng mó yán
胸膜炎: viêm màng phổi