Kết quả tra từ “胸腺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸腺xiōng xiàn
胸腺: tuyến ức
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng
胸腺嘧啶: nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)