Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胸腺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
胸腺
xiōng xiàn

tuyến ức

Cụm từ
胸腺嘧啶
xiōng xiàn mì dìng

nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)

Cụm từ