Kết quả tra từ “胸无宿物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸无宿物xiōng wú sù wù
胸无宿物: thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơ