Kết quả tra từ “胸廓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸廓xiōng kuò
胸廓: lồng ngực
胸廓切开术xiōng kuò qiē kāi shù
胸廓切开术: phẫu thuật mở lồng ngực (y học)