胸廓切开术胸廓切開術 xiōng kuò qiē kāi shù 胸廓切开术 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胸廓切开术 trong tiếng Việt phẫu thuật mở lồng ngực (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan