Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸廓切开术胸廓切開術

xiōng kuò qiē kāi shù

胸廓切开术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸廓切开术 trong tiếng Việt

phẫu thuật mở lồng ngực (y học)

Tra từ liên quan