Kết quả tra từ “胸大无脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸大无脑xiōng dà wú nǎo
胸大无脑: (có) ngực to nhưng không có não; ngốc nghếch