Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胶质”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胶质jiāo zhì

胶质: chất keo; chất gelatin

Cụm từ
神经胶质细胞shén jīng jiāo zhì xì bāo

神经胶质细胞: tế bào đệm (hỗ trợ tế bào thần kinh); thần kinh đệm

Cụm từ
神经胶质shén jīng jiāo zhì

神经胶质: tế bào đệm; nguyên bào thần kinh đệm

Cụm từ
少突胶质shǎo tū jiāo zhì

少突胶质: tế bào ít nhánh (tiếng Hy Lạp: tế bào có ít nhánh), một loại tế bào trong hệ thần kinh trung ương; oligodendroglia

Cụm từ