Kết quả tra từ “胶片佩章”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胶片佩章jiāo piàn pèi zhāng
胶片佩章: huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu