Kết quả tra từ “胶氨芹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胶氨芹jiāo ān qín
胶氨芹: amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học