Kết quả tra từ “胶卷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胶卷jiāo juǎn
胶卷: phim; cuộn phim
胶卷jiāo juǎn
胶卷: phim; cuộn phim; cũng viết 膠捲|胶卷
微缩胶卷wēi suō jiāo juǎn
微缩胶卷: vi phim