Kết quả tra từ “胳膊拧不过大腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胳膊拧不过大腿gē bo nǐng bu guò dà tuǐ
胳膊拧不过大腿: (thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh