Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胡萝卜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
胡萝卜
hú luó bo

cà rốt

Cụm từ
胡萝卜素
hú luó bo sù

caroten

Cụm từ
野胡萝卜
yě hú luó bo

cà rốt (Daucus carota)

Cụm từ