Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胡涂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胡涂hú tu

胡涂: biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5]

Cụm từ
胡涂虫hú tu chóng

胡涂虫: người hay phạm sai lầm; người vụng về; cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫

Cụm từ