Kết quả cho “胡涂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5]
người hay phạm sai lầm; người vụng về; cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 糊塗|糊涂[hu2 tu5]
người hay phạm sai lầm; người vụng về; cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫