Kết quả tra từ “胡作非为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡作非为hú zuò fēi wéi
胡作非为: làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác