Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡作非为胡作非為

hú zuò fēi wéi

胡作非为 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡作非为 trong tiếng Việt

  1. làm loạn (thành ngữ)
  2. gây ra tội ác
Tra từ liên quan