Kết quả tra từ “胜算”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜算shèng suàn
胜算: khả năng thành công; mưu lược đảm bảo thành công; chắc chắn thành công
稳操胜算wěn cāo shèng suàn
稳操胜算: được đảm bảo thành công