Kết quả tra từ “胜出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜出shèng chū
胜出: giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công; chiến thắng