胜出勝出
胜出 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胜出 trong tiếng Việt
giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công; chiến thắng
giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công; chiến thắng