Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǎ

胛: xương bả vai

Từ vựng
肩胛骨jiān jiǎ gǔ

肩胛骨: xương bả vai; xương bả

Cụm từ
肩胛jiān jiǎ

肩胛: vai; vùng xương bả vai; xương bả vai

Cụm từ