Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肩胛

jiān jiǎ

肩胛 là gì?

肩胛 [jiān jiǎ] có nghĩa là vai; vùng xương bả vai; xương bả vai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肩胛 trong tiếng Việt

  1. vai
  2. vùng xương bả vai
  3. xương bả vai

Cách đọc và ghi nhớ 肩胛

肩胛 được đọc là jiān jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vai; vùng xương bả vai; xương bả vai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan