Kết quả tra từ “胚芽鞘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胚芽鞘pēi yá qiào
胚芽鞘: coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)