Kết quả tra từ “胚囊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胚囊pēi náng
胚囊: (thực vật) túi phôi
胚囊泡pēi náng pào
胚囊泡: (sinh học) túi phôi nang