Kết quả tra từ “胖墩儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胖墩儿pàng dūn r
胖墩儿: (thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con); mũm mĩm tròn trĩnh