Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胖墩儿胖墩兒

pàng dūn r

胖墩儿 là gì?

胖墩儿 [pàng dūn r] có nghĩa là (thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con); mũm mĩm tròn trĩnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胖墩儿 trong tiếng Việt

  1. (thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con)
  2. mũm mĩm tròn trĩnh

Cách đọc và ghi nhớ 胖墩儿

胖墩儿 được đọc là pàng dūn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con); mũm mĩm tròn trĩnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan