Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胎体”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胎体tāi tǐ

胎体: (trong gốm sứ, sơn mài, v.v.) phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác

Cụm từ