Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎体胎體

tāi tǐ

胎体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎体 trong tiếng Việt

(trong gốm sứ, sơn mài, v.v.) phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác

Tra từ liên quan