Kết quả tra từ “背道而驰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背道而驰bèi dào ér chí
背道而驰: chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược