Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背道而驰背道而馳

bèi dào ér chí

背道而驰 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背道而驰 trong tiếng Việt

chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược

Tra từ liên quan