Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “背影”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
背影bèi yǐng

背影: nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)

Cụm từ
背影杀手bèi yǐng shā shǒu

背影杀手: (tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn; viết tắt…

Tiếng lóng xã hội
背影儿bèi yǐng r

背影儿: biến thể er hoá của 背影[bei4 ying3]

Cụm từ